moulure
danh từ giống cái (f)
/mu.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
moulure nghĩa là đường chỉ.
Nghĩa của moulure
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Đường chỉ.
Dạng từ của moulure
Đi với mạo từ: une moulure · la moulure
| Số nhiều | moulures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moulding (UK), molding (US)
Câu hỏi thường gặp
moulure nghĩa là gì?
moulure (danh từ) nghĩa là đường chỉ.
moulure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moulure (giọng Pháp chuẩn): /mu.lyʁ/.
moulure là giống đực hay giống cái?
moulure là danh từ giống cái (dùng với une, la).