TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moulure

danh từ giống cái (f)
/mu.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

moulure nghĩa là đường chỉ.

Nghĩa của moulure

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Đường chỉ.

Dạng từ của moulure

Đi với mạo từ: une moulure · la moulure

Số nhiềumoulures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moulding (UK), molding (US)

Câu hỏi thường gặp

moulure nghĩa là gì?

moulure (danh từ) nghĩa là đường chỉ.

moulure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moulure (giọng Pháp chuẩn): /mu.lyʁ/.

moulure là giống đực hay giống cái?

moulure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.