TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moulé

/mu.le/ giọng máy của trình duyệt

moulé nghĩa là đổ khuôn đúc.

Nghĩa của moulé

Tính từ

  1. Đổ khuôn đúc.
    • Statue de plâtre moulépho tượng bằng thạch cao đổ khuôn
  2. Kiến trúc Có đường chỉ.

Dạng từ của moulé

Số nhiềumoulés
Giống cáimoulée
Giống cái số nhiềumoulées

Cụm từ, thành ngữ với moulé

  • bien moulé — (thân mật) xinh đẹp, cân đối
  • écriture moulée — chữ viết nắn nót
  • lettre moulée — chữ in, chữ viết theo lối chữ in
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moulded

Câu hỏi thường gặp

moulé nghĩa là gì?

moulé (tính từ) nghĩa là đổ khuôn đúc.

moulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moulé (giọng Pháp chuẩn): /mu.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.