Khéo léo tiếng Pháp là gì?
"khéo léo" trong tiếng Pháp là habile (tính từ), habilement (phó từ), ingénieux (tính từ).
habile Tính từ
/a.bil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khéo, khéo léo, khéo tay.
- Un habile ouvrier một người thợ khéo
habilement Phó từ
/a.bil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khéo, khéo léo, khéo tay.
- Peindre habilement vẽ khéo
ingénieux Tính từ
/ɛ̃.ʒe.njø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khéo léo, tài tình.
- Un homme ingénieux một người khéo léo
- Une invention ingénieuse một phát minh tài tình
astucieux Tính từ
/as.ty.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khéo léo; tài tình.
- Réponse astucieuse câu trả lời tài tình
adroit Tính từ
/a.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khéo léo, khôn khéo.
- Diplomate adroit nhà ngoại giao khôn khéo
- "Répondre avec d'adroits ménagements" (Michelet) đối đáp dè dặt nhưng khôn khéo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khéo léo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dégourdiTính từ · Khôn khéo, khéo léo; tinh ranh
- astucieusementPhó từ · Khéo léo
- ingénieusementPhó từ · Khéo léo, tài tình
- industrieuxTính từ · Khéo léo
- accortTính từ · Khéo léo
- industrieusementPhó từ · Khéo léo
- défendreTự động từ · Khéo léo
- savantTính từ · Giỏi, tài, khéo léo
- délicatesseDanh từ · Sự nhẹ nhàng, khéo léo
- finementPhó từ · Khéo léo, tế nhị
- subtilementPhó từ · Khéo léo
- adroitementPhó từ · Khéo léo, khôn khéo
- déliéTính từ · Khéo, khéo léo
- savammentPhó từ · Khéo léo
- adresseDanh từ · Sự khéo léo
- scienceDanh từ · Sự khéo léo, sự tài tình
- industrieDanh từ · Tài khéo, kỹ xảo, sự khéo léo
- habiletéDanh từ · Sự khéo, sự khéo léo, sự khéo tay
- savoir-faireDanh từ · Sự thành thạo, sự khéo léo
- ingéniositéDanh từ · Sự khéo léo, sự tài tình
- souplesseDanh từ · Sự mềm mỏng; sự khéo léo
- doigtéDanh từ · Sự khéo léo, sự khôn khéo
- dextéritéDanh từ · Tài khôn khéo, sự khéo léo
Câu hỏi thường gặp
Khéo léo tiếng Pháp là gì?
"khéo léo" trong tiếng Pháp là habile (tính từ), habilement (phó từ), ingénieux (tính từ).