TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khéo léo tiếng Pháp là gì?

"khéo léo" trong tiếng Pháp là habile (tính từ), habilement (phó từ), ingénieux (tính từ).

habile Tính từ

/a.bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo, khéo léo, khéo tay.

  • Un habile ouvrier một người thợ khéo

Xem đầy đủ từ "habile": giống, cách chia, thành ngữ →

habilement Phó từ

/a.bil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo, khéo léo, khéo tay.

  • Peindre habilement vẽ khéo

Xem đầy đủ từ "habilement": giống, cách chia, thành ngữ →

ingénieux Tính từ

/ɛ̃.ʒe.njø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo léo, tài tình.

  • Un homme ingénieux một người khéo léo
  • Une invention ingénieuse một phát minh tài tình

Xem đầy đủ từ "ingénieux": giống, cách chia, thành ngữ →

astucieux Tính từ

/as.ty.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo léo; tài tình.

  • Réponse astucieuse câu trả lời tài tình

Xem đầy đủ từ "astucieux": giống, cách chia, thành ngữ →

adroit Tính từ

/a.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo léo, khôn khéo.

  • Diplomate adroit nhà ngoại giao khôn khéo
  • "Répondre avec d'adroits ménagements" (Michelet) đối đáp dè dặt nhưng khôn khéo

Xem đầy đủ từ "adroit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khéo léo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khéo léo tiếng Pháp là gì?

"khéo léo" trong tiếng Pháp là habile (tính từ), habilement (phó từ), ingénieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.