industrieusement
/ɛ̃.dys.tʁi.jøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
industrieusement nghĩa là khéo léo.
Nghĩa của industrieusement
Phó từ
- Khéo léo.
- Nid industrieusement bâtitổ xây dựng khéo léo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ industriously
Câu hỏi thường gặp
industrieusement nghĩa là gì?
industrieusement (phó từ) nghĩa là khéo léo.
industrieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của industrieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dys.tʁi.jøz.mɑ̃/.