TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

industrieusement

/ɛ̃.dys.tʁi.jøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

industrieusement nghĩa là khéo léo.

Nghĩa của industrieusement

Phó từ

  1. Khéo léo.
    • Nid industrieusement bâtitổ xây dựng khéo léo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ industriously

Câu hỏi thường gặp

industrieusement nghĩa là gì?

industrieusement (phó từ) nghĩa là khéo léo.

industrieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dys.tʁi.jøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.