ingénieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ʒe.njø/ giọng máy của trình duyệt
ingénieux nghĩa là khéo léo, tài tình.
Nghĩa của ingénieux
Tính từ
- Khéo léo, tài tình.
- Un homme ingénieuxmột người khéo léo
- Une invention ingénieusemột phát minh tài tình
Dạng từ của ingénieux
| Giống cái | ingénieuse /ɛ̃.ʒe.njøz/ |
| Giống cái số nhiều | ingénieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingénieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ingenious
Câu hỏi thường gặp
ingénieux nghĩa là gì?
ingénieux (tính từ) nghĩa là khéo léo, tài tình.
ingénieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingénieux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.njø/.