TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingénieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ʒe.njø/ giọng máy của trình duyệt

ingénieux nghĩa là khéo léo, tài tình.

Nghĩa của ingénieux

Tính từ

  1. Khéo léo, tài tình.
    • Un homme ingénieuxmột người khéo léo
    • Une invention ingénieusemột phát minh tài tình

Dạng từ của ingénieux

Giống cáiingénieuse /ɛ̃.ʒe.njøz/
Giống cái số nhiềuingénieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingénieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ingenious

Câu hỏi thường gặp

ingénieux nghĩa là gì?

ingénieux (tính từ) nghĩa là khéo léo, tài tình.

ingénieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingénieux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.njø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.