accort
/a.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
accort nghĩa là khéo léo, vui vẻ, duyên dáng.
Nghĩa của accort
Tính từ
- Khéo léo.
- Vui vẻ, duyên dáng.
Dạng từ của accort
| Số nhiều | accorts |
| Giống cái | accorte /a.kɔʁt/ |
| Giống cái số nhiều | accortes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accort
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cheerful, accommodating; comely
Câu hỏi thường gặp
accort nghĩa là gì?
accort (tính từ) nghĩa là khéo léo, vui vẻ, duyên dáng.
accort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accort (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔʁ/.