TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accort

/a.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

accort nghĩa là khéo léo, vui vẻ, duyên dáng.

Nghĩa của accort

Tính từ

  1. Khéo léo.
  2. Vui vẻ, duyên dáng.

Dạng từ của accort

Số nhiềuaccorts
Giống cáiaccorte /a.kɔʁt/
Giống cái số nhiềuaccortes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cheerful, accommodating; comely

Câu hỏi thường gặp

accort nghĩa là gì?

accort (tính từ) nghĩa là khéo léo, vui vẻ, duyên dáng.

accort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accort (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.