TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accore

/a.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

accore nghĩa là dốc đứng, gỗ chống khung.

Nghĩa của accore

Tính từ

  1. Dốc đứng (bờ biển).

Danh từ · cả hai giống

  1. Hải Gỗ chống khung (trong lúc đóng tàu).

Dạng từ của accore

Số nhiềuaccores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shore, prop, strut
  • Tính từ sheer (very steep)

Câu hỏi thường gặp

accore nghĩa là gì?

accore (tính từ, danh từ) nghĩa là dốc đứng, gỗ chống khung.

accore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accore (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.