TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accostable

/a.kɔs.tabl/ giọng máy của trình duyệt

accostable nghĩa là có thể bắt chuyện.

Nghĩa của accostable

Tính từ

  1. Có thể ghé sát vào.
    • Plage accostablebãi biển có thể ghé sát vào
  2. Thông tục Có thể bắt chuyện.
    • Femme accostablephụ nữ có thể bắt chuyện

Dạng từ của accostable

Số nhiềuaccostables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ approachable (of a person); dockable (at which you can land a boat)

Câu hỏi thường gặp

accostable nghĩa là gì?

accostable (tính từ) nghĩa là có thể bắt chuyện.

accostable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accostable (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔs.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.