accostable
/a.kɔs.tabl/ giọng máy của trình duyệt
accostable nghĩa là có thể bắt chuyện.
Nghĩa của accostable
Tính từ
- Có thể ghé sát vào.
- Plage accostablebãi biển có thể ghé sát vào
- Thông tục Có thể bắt chuyện.
- Femme accostablephụ nữ có thể bắt chuyện
Dạng từ của accostable
| Số nhiều | accostables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ approachable (of a person); dockable (at which you can land a boat)
Câu hỏi thường gặp
accostable nghĩa là gì?
accostable (tính từ) nghĩa là có thể bắt chuyện.
accostable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accostable (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔs.tabl/.