accostage
danh từ giống đực (m)
/a.kɔs.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
accostage nghĩa là sự cặp bến, sự bắt chuyện.
Nghĩa của accostage
Danh từ · giống đực
- Sự cặp bến.
- Par gros temps, les accostages sont difficilestrời dông tố khó cặp bến
- Thông tục Sự bắt chuyện (với phụ nữ).
Dạng từ của accostage
Đi với mạo từ: un accostage · l'accostage
| Số nhiều | accostages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ docking, coming alongside
Câu hỏi thường gặp
accostage nghĩa là gì?
accostage (danh từ) nghĩa là sự cặp bến, sự bắt chuyện.
accostage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accostage (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔs.taʒ/.
accostage là giống đực hay giống cái?
accostage là danh từ giống đực (dùng với un, le).