TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accostage

danh từ giống đực (m)
/a.kɔs.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

accostage nghĩa là sự cặp bến, sự bắt chuyện.

Nghĩa của accostage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cặp bến.
    • Par gros temps, les accostages sont difficilestrời dông tố khó cặp bến
  2. Thông tục Sự bắt chuyện (với phụ nữ).

Dạng từ của accostage

Đi với mạo từ: un accostage · l'accostage

Số nhiềuaccostages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ docking, coming alongside

Câu hỏi thường gặp

accostage nghĩa là gì?

accostage (danh từ) nghĩa là sự cặp bến, sự bắt chuyện.

accostage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accostage (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔs.taʒ/.

accostage là giống đực hay giống cái?

accostage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.