TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Được tiếng Pháp là gì?

"được" trong tiếng Pháp là gagnant (tính từ), oui (phó từ), bon (thán từ).

gagnant Tính từ

/ɡa.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (đánh cờ) được.

  • Joueur gagnant người đánh bạc được

Xem đầy đủ từ "gagnant": giống, cách chia, thành ngữ →

oui Phó từ

/wi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ừ, vâng, phải, được, (có) chứ.

  • Oui, Monsieur thưa ông vâng
  • Tu viens, oui? anh đến chứ?

Xem đầy đủ từ "oui": giống, cách chia, thành ngữ →

bon Thán từ

/bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được!

  • Bon! Vous pouvez partir Được, anh có thể đi!

Xem đầy đủ từ "bon": giống, cách chia, thành ngữ →

OK Thán từ

/ɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, đồng ý, ổn.

Xem đầy đủ từ "OK": giống, cách chia, thành ngữ →

gagner Ngoại động từ

/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, thu được, kiếm được.

  • As-tu dit que je ne pourrais jamais gagner ? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
  • Gagner de l'argent kiếm được tiền

Xem đầy đủ từ "gagner": giống, cách chia, thành ngữ →

soit Phó từ

/swa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được.

  • Soit, pour te faire plaisir được, để anh được vui lòng

Xem đầy đủ từ "soit": giống, cách chia, thành ngữ →

bonne Thán từ

/bɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được!

  • Heureux l'homme qui trouve une bonne épouse. Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.
  • bon! Vous pouvez partir được, anh có thể đi!

Xem đầy đủ từ "bonne": giống, cách chia, thành ngữ →

remporter Ngoại động từ

/ʁɑ̃.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, thắng.

  • Elle a remporté la seconde place de la compétition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
  • Il a remporté le troisième prix. Anh ấy đã giành được giải ba.

Xem đầy đủ từ "remporter": giống, cách chia, thành ngữ →

bien Tính từ

/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt, đúng, phải được.

  • Tout est bien Mọi việc đều tốt
  • Ce n'est pas bien d'agir ainsi Làm như thế là không phải

Xem đầy đủ từ "bien": giống, cách chia, thành ngữ →

obtenir Ngoại động từ

/ɔp.tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin được, đạt được, thu được, giành được, được.

  • Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt.
  • Obtenir une place xin được một chỗ làm việc

Xem đầy đủ từ "obtenir": giống, cách chia, thành ngữ →

correct Tính từ

/kɔ.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm được, phải chăng.

  • Logement correct chỗ ở tạm được
  • Prix correct giá phải chăng

Xem đầy đủ từ "correct": giống, cách chia, thành ngữ →

passable Tính từ

/pa.sabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm được, tàm tạm.

  • Des vers passables những câu thơ tạm được

Xem đầy đủ từ "passable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được tiếng Pháp là gì?

"được" trong tiếng Pháp là gagnant (tính từ), oui (phó từ), bon (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.