TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impétrer

giọng máy của trình duyệt

impétrer nghĩa là nhận, được.

Nghĩa của impétrer

Ngoại động từ

  1. Luật học, pháp lý Nhận, được.

Câu hỏi thường gặp

impétrer nghĩa là gì?

impétrer (ngoại động từ) nghĩa là nhận, được.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.