TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impétration

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pe.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

impétration nghĩa là sự nhận, sự được.

Nghĩa của impétration

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự nhận, sự được (chức vị, ân huệ...).

Dạng từ của impétration

Đi với mạo từ: une impétration · l'impétration

Số nhiềuimpétrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impetration

Câu hỏi thường gặp

impétration nghĩa là gì?

impétration (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự được.

impétration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impétration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.tʁa.sjɔ̃/.

impétration là giống đực hay giống cái?

impétration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.