TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impétrant

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.pe.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impétrant nghĩa là người nhận, người được, người nhận bằng.

Nghĩa của impétrant

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người nhận, người được (chức vị, ân huệ...).
  2. Người nhận bằng.
    • Signature de l'impétrantchữ ký của người nhận bằng

Dạng từ của impétrant

Số nhiềuimpétrants
Giống cáiimpétrante /ɛ̃.pet.ʁɑ̃t/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recipient, grantee; applicant; utility

Câu hỏi thường gặp

impétrant nghĩa là gì?

impétrant (danh từ) nghĩa là người nhận, người được, người nhận bằng.

impétrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impétrant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.tʁɑ̃/.

impétrant là giống đực hay giống cái?

impétrant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.