TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impétigo

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.pe.ti.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

impétigo nghĩa là chốc lở.

Nghĩa của impétigo

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chốc lở, impetigo.

Dạng từ của impétigo

Đi với mạo từ: un impétigo · l'impétigo

Số nhiềuimpétigos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impetigo

Câu hỏi thường gặp

impétigo nghĩa là gì?

impétigo (danh từ) nghĩa là chốc lở.

impétigo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impétigo (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ti.ɡo/.

impétigo là giống đực hay giống cái?

impétigo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.