impéritie
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pe.ʁi.si/ giọng máy của trình duyệt
impéritie nghĩa là sự bất tài, sự bất lực.
Nghĩa của impéritie
Danh từ · giống cái
- Sự bất tài, sự bất lực.
- Impéritie d'un médecinsự bất tài của một người thầy thuốc
Dạng từ của impéritie
Đi với mạo từ: une impéritie · l'impéritie
| Số nhiều | impérities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impéritie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inability; ineptitude
Câu hỏi thường gặp
impéritie nghĩa là gì?
impéritie (danh từ) nghĩa là sự bất tài, sự bất lực.
impéritie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impéritie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁi.si/.
impéritie là giống đực hay giống cái?
impéritie là danh từ giống cái (dùng với une, la).