TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impéritie

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pe.ʁi.si/ giọng máy của trình duyệt

impéritie nghĩa là sự bất tài, sự bất lực.

Nghĩa của impéritie

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất tài, sự bất lực.
    • Impéritie d'un médecinsự bất tài của một người thầy thuốc

Dạng từ của impéritie

Đi với mạo từ: une impéritie · l'impéritie

Số nhiềuimpérities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impéritie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inability; ineptitude

Câu hỏi thường gặp

impéritie nghĩa là gì?

impéritie (danh từ) nghĩa là sự bất tài, sự bất lực.

impéritie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impéritie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁi.si/.

impéritie là giống đực hay giống cái?

impéritie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.