affirmativement
/a.fiʁ.ma.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affirmativement nghĩa là ừ, được, khẳng định.
Nghĩa của affirmativement
Phó từ
- Ừ, được.
- Répondre affirmativementtrả lời là có, trả lời đồng ý
- Từ cũ, nghĩa cũ Khẳng định.
- Parler trop affirmativementnói quá khẳng định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affirmativement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ affirmatively
Câu hỏi thường gặp
affirmativement nghĩa là gì?
affirmativement (phó từ) nghĩa là ừ, được, khẳng định.
affirmativement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affirmativement (giọng Pháp chuẩn): /a.fiʁ.ma.tiv.mɑ̃/.