Cắt tiếng Pháp là gì?
"cắt" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), découper (ngoại động từ), faucher (ngoại động từ).
couper Ngoại động từ
/ku.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, chặt, đốn, thái...
- Il a coupé une brindille de l'arbre avec son couteau. Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
- Coupe-toi les ongles. Cắt móng tay đi.
découper Ngoại động từ
/de.ku.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt, cắt.
- Découper un poulet chặt thịt gà
- Découper des images cắt hình (ở tờ báo...)
faucher Ngoại động từ
/fo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt (bằng liền phạt cỏ).
- Faucher l'herbe d'un champ cắt cỏ một cánh đồng
coupé Tính từ
/ku.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt.
- L'eau a été coupée. Nước bị cắt rồi.
- Il a coupé une brindille de l'arbre avec son couteau. Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
tondre Ngoại động từ
/tɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, hớt, xén; cắt tóc, xén lông.
- Ma mère m'a dit de tondre la pelouse. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
- Ma mère m'a demandé de tondre la pelouse. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
coupée Tính từ
/ku.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt.
- L'eau a été coupée. Nước bị cắt rồi.
- Cheveux coupés court tóc cắt ngắn
interrompre Ngoại động từ
/ɛ̃.tɛ.ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, ngắt, làm đứt đoạn.
tailler Ngoại động từ
/ta.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, gọt, đẽo.
- Tailler un veston cắt một cái áo
- Tailler un crayon gọt bút chì
débrancher Ngoại động từ
/de.bʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt (toa).
interrupteur Tính từ
/ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, ngắt, làm đứt đoạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sectionnerNgoại động từ · Cắt; cắt đứt
- retrancherNgoại động từ · Bớt, xén, cắt
- découpéTính từ · Cắt; cắt ra (ảnh, bài báo...)
- cisaillerNgoại động từ · Cắt (bằng kéo)
- rondirNgoại động từ · Cắt (đá bảng, theo kích thước đã định)
- sécanteTính từ · Cắt
- délisserNgoại động từ · Cắt (giẻ, để làm giấy)
- sécantTính từ · Cắt
- entamerNgoại động từ · Cắt; khía đứt, làm sướt (da, thịt)
- recouperNgoại động từ · Cắt (một đường)
- inciser
- tailléTính từ · Cắt, gọt, đẽo
- tailleDanh từ · Sự cắt, sự gọt, sự đẽo
- coupeDanh từ · Sự cắt, sự đảo (bài)
- sectionDanh từ · Sự cắt; nhát cắt; mặt cắt
- coupureDanh từ · Sự cắt (điện, nước)
- interruptionDanh từ · Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng
- découpageDanh từ · Sự chặt, sự cắt
- recoupementDanh từ · Sự cắt, sự giao
- retranchementDanh từ · Sự bớt, sự xén, sự cắt
Câu hỏi thường gặp
Cắt tiếng Pháp là gì?
"cắt" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), découper (ngoại động từ), faucher (ngoại động từ).