TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découpage

danh từ giống đực (m)
/de.ku.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

découpage nghĩa là sự chặt, sự cắt, ảnh cắt, hình cắt.

Nghĩa của découpage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chặt, sự cắt.
  2. Ảnh cắt, hình cắt (ở sách báo ra).
  3. Điện ảnh Sự phân cảnh; kịch bản phân cảnh.

Dạng từ của découpage

Đi với mạo từ: un découpage · le découpage

Số nhiềudécoupages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với découpage

Đồng nghĩa

Họ từ của découpage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutting (action of to cut); decoupage; the division of a script into scenes, sequences, and shots

Câu hỏi thường gặp

découpage nghĩa là gì?

découpage (danh từ) nghĩa là sự chặt, sự cắt, ảnh cắt, hình cắt.

découpage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découpage (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.paʒ/.

découpage là giống đực hay giống cái?

découpage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.