découpage
danh từ giống đực (m)
/de.ku.paʒ/ giọng máy của trình duyệt
découpage nghĩa là sự chặt, sự cắt, ảnh cắt, hình cắt.
Nghĩa của découpage
Danh từ · giống đực
- Sự chặt, sự cắt.
- Ảnh cắt, hình cắt (ở sách báo ra).
- Điện ảnh Sự phân cảnh; kịch bản phân cảnh.
Dạng từ của découpage
Đi với mạo từ: un découpage · le découpage
| Số nhiều | découpages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với découpage
Đồng nghĩa
Họ từ của découpage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cutting (action of to cut); decoupage; the division of a script into scenes, sequences, and shots
Câu hỏi thường gặp
découpage nghĩa là gì?
découpage (danh từ) nghĩa là sự chặt, sự cắt, ảnh cắt, hình cắt.
découpage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của découpage (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.paʒ/.
découpage là giống đực hay giống cái?
découpage là danh từ giống đực (dùng với un, le).