TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découpe

danh từ giống cái (f)
/de.kup/ giọng máy của trình duyệt

découpe nghĩa là đường đề cúp.

Nghĩa của découpe

Danh từ · giống cái

  1. Đường đề cúp (may).
  2. Lâm nghiệp Sự bỏ ngọn (cây gỗ đã đốn).

Dạng từ của découpe

Đi với mạo từ: une découpe · la découpe

Số nhiềudécoupes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với découpe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutting out, cutting; cutout, cut-out

Câu hỏi thường gặp

découpe nghĩa là gì?

découpe (danh từ) nghĩa là đường đề cúp.

découpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découpe (giọng Pháp chuẩn): /de.kup/.

découpe là giống đực hay giống cái?

découpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.