TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délisser

/de.li.se/ giọng máy của trình duyệt

délisser nghĩa là cắt.

Nghĩa của délisser

Ngoại động từ

  1. Cắt (giẻ, để làm giấy).

Câu hỏi thường gặp

délisser nghĩa là gì?

délisser (ngoại động từ) nghĩa là cắt.

délisser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délisser (giọng Pháp chuẩn): /de.li.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.