délit
/de.li/ giọng máy của trình duyệt
délit nghĩa là tội, tội phạm.
Nghĩa của délit
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Tội, tội phạm.
- corps de délitcấu tạo tội phạm
- flagrant délitxem flagrant
Dạng từ của délit
Đi với mạo từ: un délit · le délit
| Số nhiều | délits |
Họ từ của délit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misdemeanor (a crime of a less serious nature than a felony); tort (a wrongful act unrelated to a contract)
Câu hỏi thường gặp
délit nghĩa là gì?
délit (danh từ) nghĩa là tội, tội phạm.
délit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délit (giọng Pháp chuẩn): /de.li/.
délit là giống đực hay giống cái?
délit là danh từ giống đực (dùng với un, le).