TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.li/ giọng máy của trình duyệt

délit nghĩa là tội, tội phạm.

Nghĩa của délit

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Tội, tội phạm.
    • corps de délitcấu tạo tội phạm
    • flagrant délitxem flagrant

Dạng từ của délit

Đi với mạo từ: un délit · le délit

Số nhiềudélits

Họ từ của délit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misdemeanor (a crime of a less serious nature than a felony); tort (a wrongful act unrelated to a contract)

Câu hỏi thường gặp

délit nghĩa là gì?

délit (danh từ) nghĩa là tội, tội phạm.

délit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délit (giọng Pháp chuẩn): /de.li/.

délit là giống đực hay giống cái?

délit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.