délinquant
délinquant nghĩa là kẻ phạm tội, phạm tội.
Nghĩa của délinquant
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ phạm tội.
- Délinquant primairekẻ phạm tội lần đầu
Tính từ
- Phạm tội.
Dạng từ của délinquant
| Số nhiều | délinquants |
| Giống cái | délinquante /de.lɛ̃.kɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | délinquantes |
Câu ví dụ với délinquant
- Que devons-nous faire avec cette délinquante ? Chúng ta làm gì với cô gái bất hảo này đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1225958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delinquent
- Tính từ delinquent
Câu hỏi thường gặp
délinquant nghĩa là gì?
délinquant (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ phạm tội, phạm tội.
délinquant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délinquant (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛ̃.kɑ̃/.
délinquant là giống đực hay giống cái?
délinquant là danh từ cả hai giống.