TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délinquance

danh từ giống cái (f)
/de.lɛ̃.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

délinquance nghĩa là tình trạng phạm tội.

Nghĩa của délinquance

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng phạm tội (xét về mặt xã hội).
    • Délinquance juvéniletình trạng thanh thiếu niên phạm tội

Dạng từ của délinquance

Đi với mạo từ: une délinquance · la délinquance

Số nhiềudélinquances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delinquency

Câu hỏi thường gặp

délinquance nghĩa là gì?

délinquance (danh từ) nghĩa là tình trạng phạm tội.

délinquance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délinquance (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛ̃.kɑ̃s/.

délinquance là giống đực hay giống cái?

délinquance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.