section
/sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
section nghĩa là sự cắt, nhát cắt, đoạn, phần.
Nghĩa của section
Danh từ · giống cái
- Sự cắt; nhát cắt; mặt cắt.
- La section d'un ossự cắt một cái xương
- Section irrégulièrenhát cắt không đều
- Point de section(toán học) điểm cắt, giao điểm
- Section d'un naviremặt cắt một con tàu
- Đoạn, phần.
- Une section de ligne d'autobusmột đoạn tuyến xe buýt
- Ban, bộ phận.
- Section littéraireban văn học
- Khu.
- Section électoralekhu bầu cử
- Section de communethôn
- Chính trị Đảng bộ.
- Réunion de sectionbuổi họp đảng bộ
- Quân sự Phân đội.
- Sinh vật học Phân chi.
- Tiết.
- Chapitre divisé en plusieurs sectionschương chia thành nhiều tiết
- Section musicaletiết nhạc
Dạng từ của section
Đi với mạo từ: une section · la section
| Số nhiều | sections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với section
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ section
Câu hỏi thường gặp
section nghĩa là gì?
section (danh từ) nghĩa là sự cắt, nhát cắt, đoạn, phần.
section phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của section (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sjɔ̃/.
section là giống đực hay giống cái?
section là danh từ giống cái (dùng với une, la).