TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

section

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

section nghĩa là sự cắt, nhát cắt, đoạn, phần.

Nghĩa của section

Danh từ · giống cái

  1. Sự cắt; nhát cắt; mặt cắt.
    • La section d'un ossự cắt một cái xương
    • Section irrégulièrenhát cắt không đều
    • Point de section(toán học) điểm cắt, giao điểm
    • Section d'un naviremặt cắt một con tàu
  2. Đoạn, phần.
    • Une section de ligne d'autobusmột đoạn tuyến xe buýt
  3. Ban, bộ phận.
    • Section littéraireban văn học
  4. Khu.
    • Section électoralekhu bầu cử
    • Section de communethôn
  5. Chính trị Đảng bộ.
    • Réunion de sectionbuổi họp đảng bộ
  6. Quân sự Phân đội.
  7. Sinh vật học Phân chi.
  8. Tiết.
    • Chapitre divisé en plusieurs sectionschương chia thành nhiều tiết
    • Section musicaletiết nhạc

Dạng từ của section

Đi với mạo từ: une section · la section

Số nhiềusections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với section

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ section

Câu hỏi thường gặp

section nghĩa là gì?

section (danh từ) nghĩa là sự cắt, nhát cắt, đoạn, phần.

section phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của section (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sjɔ̃/.

section là giống đực hay giống cái?

section là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.