TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sectionnement

danh từ giống đực (m)
/sɛk.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sectionnement nghĩa là sự cắt, sự phân, sự chia.

Nghĩa của sectionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắt.
    • Sectionnement d'un fil métalliquesự cắt một dây kim loại
  2. Sự phân, sự chia.
    • Le sectionnement d'une circonscription électoralesự phân một khu bầu cử

Dạng từ của sectionnement

Đi với mạo từ: un sectionnement · le sectionnement

Số nhiềusectionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sectioning, dissection

Câu hỏi thường gặp

sectionnement nghĩa là gì?

sectionnement (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự phân, sự chia.

sectionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sectionnement (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sjɔn.mɑ̃/.

sectionnement là giống đực hay giống cái?

sectionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.