sectionnement
danh từ giống đực (m)
/sɛk.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sectionnement nghĩa là sự cắt, sự phân, sự chia.
Nghĩa của sectionnement
Danh từ · giống đực
- Sự cắt.
- Sectionnement d'un fil métalliquesự cắt một dây kim loại
- Sự phân, sự chia.
- Le sectionnement d'une circonscription électoralesự phân một khu bầu cử
Dạng từ của sectionnement
Đi với mạo từ: un sectionnement · le sectionnement
| Số nhiều | sectionnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sectioning, dissection
Câu hỏi thường gặp
sectionnement nghĩa là gì?
sectionnement (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự phân, sự chia.
sectionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sectionnement (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sjɔn.mɑ̃/.
sectionnement là giống đực hay giống cái?
sectionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).