taillé
taillé nghĩa là sẵn sàng, có đủ sức, có đủ khả năng.
Nghĩa của taillé
Tính từ
- Sẵn sàng.
- Voilà votre besogne tailléviệc của anh đã sẵn sàng
- Có đủ sức, có đủ khả năng.
- Il n'est pas taillé pour celaanh ta không đủ khả năng làm việc đó
- Có thân hình.
- Homme bien tailléngười có thân hình đẹp
- Taillé en Herculecó thân hình to lớn như hộ pháp
- Cắt, gọt, đẽo.
- Ongles bien taillésmóng tay gọt khéo
- Cắt, sửa, xén.
- Arbre taillécây xén
Dạng từ của taillé
| Số nhiều | taillés |
| Giống cái | taillée |
| Giống cái số nhiều | taillées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taillé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với taillé
- La statue est taillée dans la pierre. Pho tượng được tạc từ đá.Tatoeba #433097
- J'ai taillé mon crayon. Tôi gọt bút chì của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8459100
- Le crayon est mal taillé. Il a besoin d'être taillé. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12856341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cropped, sharpened; per bend sinister
Câu hỏi thường gặp
taillé nghĩa là gì?
taillé (tính từ) nghĩa là sẵn sàng, có đủ sức, có đủ khả năng.
taillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taillé (giọng Pháp chuẩn): /ta.je/.