TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taillé

/ta.je/ giọng máy của trình duyệt

taillé nghĩa là sẵn sàng, có đủ sức, có đủ khả năng.

Nghĩa của taillé

Tính từ

  1. Sẵn sàng.
    • Voilà votre besogne tailléviệc của anh đã sẵn sàng
  2. Có đủ sức, có đủ khả năng.
    • Il n'est pas taillé pour celaanh ta không đủ khả năng làm việc đó
  3. Có thân hình.
    • Homme bien tailléngười có thân hình đẹp
    • Taillé en Herculecó thân hình to lớn như hộ pháp
  4. Cắt, gọt, đẽo.
    • Ongles bien taillésmóng tay gọt khéo
  5. Cắt, sửa, xén.
    • Arbre taillécây xén

Dạng từ của taillé

Số nhiềutaillés
Giống cáitaillée
Giống cái số nhiềutaillées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taillé

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với taillé

  • La statue est taillée dans la pierre. Pho tượng được tạc từ đá.Tatoeba #433097
  • J'ai taillé mon crayon. Tôi gọt bút chì của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8459100
  • Le crayon est mal taillé. Il a besoin d'être taillé. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12856341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cropped, sharpened; per bend sinister

Câu hỏi thường gặp

taillé nghĩa là gì?

taillé (tính từ) nghĩa là sẵn sàng, có đủ sức, có đủ khả năng.

taillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taillé (giọng Pháp chuẩn): /ta.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.