tain
danh từ giống đực (m)
/tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
tain nghĩa là thủy, dung dịch mạ thiếc.
Nghĩa của tain
Danh từ · giống đực
- Thủy (tráng gương).
- Kỹ thuật Dung dịch mạ thiếc.
Dạng từ của tain
Đi với mạo từ: un tain · le tain
| Số nhiều | tains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tain
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silvering; aluminium foil
Câu hỏi thường gặp
tain nghĩa là gì?
tain (danh từ) nghĩa là thủy, dung dịch mạ thiếc.
tain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tain (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃/.
tain là giống đực hay giống cái?
tain là danh từ giống đực (dùng với un, le).