TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tain

danh từ giống đực (m)
/tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tain nghĩa là thủy, dung dịch mạ thiếc.

Nghĩa của tain

Danh từ · giống đực

  1. Thủy (tráng gương).
  2. Kỹ thuật Dung dịch mạ thiếc.

Dạng từ của tain

Đi với mạo từ: un tain · le tain

Số nhiềutains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silvering; aluminium foil

Câu hỏi thường gặp

tain nghĩa là gì?

tain (danh từ) nghĩa là thủy, dung dịch mạ thiếc.

tain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tain (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃/.

tain là giống đực hay giống cái?

tain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.