recoupement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.kup.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
recoupement nghĩa là sự cắt, sự giao.
Nghĩa của recoupement
Danh từ · giống đực
- Sự đối chiếu nhiều nguồn.
- Recoupement de témoignagessự đối chiếu nhiều lời chứng để tìm ra sự thực của sự việc
- Sự cắt, sự giao.
- Point de recoupementgiao điểm
- Xây dựng Sự xây bóp ngọn (cho tường... thêm vững).
Dạng từ của recoupement
Đi với mạo từ: un recoupement · le recoupement
| Số nhiều | recoupements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recoupement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overlap; crosschecking
Câu hỏi thường gặp
recoupement nghĩa là gì?
recoupement (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự giao.
recoupement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recoupement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kup.mɑ̃/.
recoupement là giống đực hay giống cái?
recoupement là danh từ giống đực (dùng với un, le).