TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recoupement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kup.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

recoupement nghĩa là sự cắt, sự giao.

Nghĩa của recoupement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đối chiếu nhiều nguồn.
    • Recoupement de témoignagessự đối chiếu nhiều lời chứng để tìm ra sự thực của sự việc
  2. Sự cắt, sự giao.
    • Point de recoupementgiao điểm
  3. Xây dựng Sự xây bóp ngọn (cho tường... thêm vững).

Dạng từ của recoupement

Đi với mạo từ: un recoupement · le recoupement

Số nhiềurecoupements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recoupement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overlap; crosschecking

Câu hỏi thường gặp

recoupement nghĩa là gì?

recoupement (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự giao.

recoupement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recoupement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kup.mɑ̃/.

recoupement là giống đực hay giống cái?

recoupement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.