TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tầm thường tiếng Pháp là gì?

"tầm thường" trong tiếng Pháp là banal (tính từ), vulgaire (tính từ), médiocre (tính từ).

banal Tính từ

/ba.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm thường, vô vị, sáo.

  • Louanges banales những lời khen sáo

Xem đầy đủ từ "banal": giống, cách chia, thành ngữ →

vulgaire Tính từ

/vyl.ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm thường; dung tục.

  • Pensée vulgaire tư tưởng tầm thường
  • Manières vulgaires cử chỉ dung tục

Xem đầy đủ từ "vulgaire": giống, cách chia, thành ngữ →

médiocre Tính từ

/me.djɔkʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoàng, tầm thường.

  • Talent médiocre tài năng tầm thường

Xem đầy đủ từ "médiocre": giống, cách chia, thành ngữ →

commun Tính từ

/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm thường.

  • Manières communes cử chỉ tầm thường
  • D'un commun accord xem accord

Xem đầy đủ từ "commun": giống, cách chia, thành ngữ →

ordinaire Tính từ

/ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm thường.

  • Homme ordinaire người tầm thường

Xem đầy đủ từ "ordinaire": giống, cách chia, thành ngữ →

usuel Tính từ

/y.zɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường dùng, thông dụng, thông thường.

  • Objets usuels đồ thường dùng
  • Mots usuels từ thông dụng

Xem đầy đủ từ "usuel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầm thường tiếng Pháp là gì?

"tầm thường" trong tiếng Pháp là banal (tính từ), vulgaire (tính từ), médiocre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.