Tầm thường tiếng Pháp là gì?
"tầm thường" trong tiếng Pháp là banal (tính từ), vulgaire (tính từ), médiocre (tính từ).
banal Tính từ
/ba.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm thường, vô vị, sáo.
- Louanges banales những lời khen sáo
vulgaire Tính từ
/vyl.ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm thường; dung tục.
- Pensée vulgaire tư tưởng tầm thường
- Manières vulgaires cử chỉ dung tục
médiocre Tính từ
/me.djɔkʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoàng, tầm thường.
- Talent médiocre tài năng tầm thường
commun Tính từ
/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm thường.
- Manières communes cử chỉ tầm thường
- D'un commun accord xem accord
ordinaire Tính từ
/ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm thường.
- Homme ordinaire người tầm thường
usuel Tính từ
/y.zɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường dùng, thông dụng, thông thường.
- Objets usuels đồ thường dùng
- Mots usuels từ thông dụng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- philistinTính từ · Phàm tục, tầm thường
- tocardTính từ · Xấu xí, tầm thường, tồi
- épicierTính từ · Tầm thường, thiển cận
- prosaïqueTính từ · Tầm thường
- médiocrementPhó từ · Xoàng, tầm thường
- banalementPhó từ · Tầm thường, vô vị, sáo
- prosaïquementPhó từ · Tầm thường
- basTính từ · Thấp hèn, hèn; tầm thường
- facileTính từ · Tầm thường
- léger
- quelconqueTính từ · Tầm thường
- modesteTính từ · Giản dị, xoàng xĩnh, tầm thường
- humbleTính từ · Tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn
- bourgeoisTính từ · Tầm thường, phàm tục
- mesquinTính từ · Xoàng, tầm thường; nhỏ, hẹp
- basseTính từ · Thấp hèn, hèn; tầm thường
- communeTính từ · Tầm thường
- humblementPhó từ · Tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn
- trivialTính từ · Tầm thường; sáo
- passe-partout
- vulgairementPhó từ · Tầm thường; dung tục
- popoteTính từ · Tầm thường
- trivialementPhó từ · Tầm thường, sáo
- plaisanterieDanh từ · Trò đùa, việc tầm thường
Câu hỏi thường gặp
Tầm thường tiếng Pháp là gì?
"tầm thường" trong tiếng Pháp là banal (tính từ), vulgaire (tính từ), médiocre (tính từ).