TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philistin

danh từ giống đực (m)
/fi.lis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

philistin nghĩa là kẻ phàm tục, kẻ tầm thường, phàm tục, tầm thường.

Nghĩa của philistin

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ phàm tục, kẻ tầm thường.

Tính từ

  1. Phàm tục, tầm thường.

Dạng từ của philistin

Đi với mạo từ: un philistin · le philistin

Số nhiềuphilistins
Giống cáiphilistine
Giống cái số nhiềuphilistines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với philistin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ philistine
  • Danh từ philistine

Câu hỏi thường gặp

philistin nghĩa là gì?

philistin (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ phàm tục, kẻ tầm thường, phàm tục, tầm thường.

philistin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philistin (giọng Pháp chuẩn): /fi.lis.tɛ̃/.

philistin là giống đực hay giống cái?

philistin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.