philistin
philistin nghĩa là kẻ phàm tục, kẻ tầm thường, phàm tục, tầm thường.
Nghĩa của philistin
Danh từ · giống đực
- Kẻ phàm tục, kẻ tầm thường.
Tính từ
- Phàm tục, tầm thường.
Dạng từ của philistin
Đi với mạo từ: un philistin · le philistin
| Số nhiều | philistins |
| Giống cái | philistine |
| Giống cái số nhiều | philistines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với philistin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ philistine
- Danh từ philistine
Câu hỏi thường gặp
philistin nghĩa là gì?
philistin (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ phàm tục, kẻ tầm thường, phàm tục, tầm thường.
philistin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của philistin (giọng Pháp chuẩn): /fi.lis.tɛ̃/.
philistin là giống đực hay giống cái?
philistin là danh từ giống đực (dùng với un, le).