TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prosaïquement

/pʁo.za.ik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prosaïquement nghĩa là tầm thường, nôm na.

Nghĩa của prosaïquement

Phó từ

  1. Tầm thường.
  2. Nôm na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ prosaically

Câu hỏi thường gặp

prosaïquement nghĩa là gì?

prosaïquement (phó từ) nghĩa là tầm thường, nôm na.

prosaïquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosaïquement (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.za.ik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.