passe-partout
passe-partout nghĩa là chìa khóa vạn năng, điều chung chung, đâu cũng hợp.
Nghĩa của passe-partout
Danh từ · giống đực
- Chìa khóa vạn năng.
- Điều chung chung.
- Nhiếp ảnnh khung cắt cảnh.
- Kỹ thuật Cửa bản.
Tính từ · không đổi
- Đâu cũng hợp, dùng chỗ nào cũng được.
- Une tenue passe-partoutmột bộ quần áo mặt nơi cũng hợp
Dạng từ của passe-partout
Đi với mạo từ: un passe-partout · le passe-partout
| Số nhiều | passe-partouts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passe-partout
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ master key; matte (decorative border around a picture); type of brush; ellipsis of scie passe-partout; two-man crosscut saw
Câu hỏi thường gặp
passe-partout nghĩa là gì?
passe-partout (danh từ, tính từ) nghĩa là chìa khóa vạn năng, điều chung chung, đâu cũng hợp.
passe-partout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passe-partout (giọng Pháp chuẩn): /pas.paʁ.tu/.
passe-partout là giống đực hay giống cái?
passe-partout là danh từ giống đực (dùng với un, le).