TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe-partout

danh từ giống đực (m)
/pas.paʁ.tu/ giọng máy của trình duyệt

passe-partout nghĩa là chìa khóa vạn năng, điều chung chung, đâu cũng hợp.

Nghĩa của passe-partout

Danh từ · giống đực

  1. Chìa khóa vạn năng.
  2. Điều chung chung.
  3. Nhiếp ảnnh khung cắt cảnh.
  4. Kỹ thuật Cửa bản.

Tính từ · không đổi

  1. Đâu cũng hợp, dùng chỗ nào cũng được.
    • Une tenue passe-partoutmột bộ quần áo mặt nơi cũng hợp

Dạng từ của passe-partout

Đi với mạo từ: un passe-partout · le passe-partout

Số nhiềupasse-partouts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passe-partout

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ master key; matte (decorative border around a picture); type of brush; ellipsis of scie passe-partout; two-man crosscut saw

Câu hỏi thường gặp

passe-partout nghĩa là gì?

passe-partout (danh từ, tính từ) nghĩa là chìa khóa vạn năng, điều chung chung, đâu cũng hợp.

passe-partout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe-partout (giọng Pháp chuẩn): /pas.paʁ.tu/.

passe-partout là giống đực hay giống cái?

passe-partout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.