TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe-passe

danh từ giống đực (m)
/pas.pas/ giọng máy của trình duyệt

passe-passe nghĩa là Trò ảo thuật (nghĩa bóng) sự lừa khéo léo.

Nghĩa của passe-passe

Danh từ · giống đực

  1. Trò ảo thuật (nghĩa bóng) sự lừa khéo léo.

Dạng từ của passe-passe

Đi với mạo từ: un passe-passe · le passe-passe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ only used in tour de passe-passe, meaning a sleight of hand, trickery, prestidigitation

Câu hỏi thường gặp

passe-passe nghĩa là gì?

passe-passe (danh từ) nghĩa là Trò ảo thuật (nghĩa bóng) sự lừa khéo léo.

passe-passe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe-passe (giọng Pháp chuẩn): /pas.pas/.

passe-passe là giống đực hay giống cái?

passe-passe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.