TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe-pied

danh từ giống đực (m)
/pas.pje/ giọng máy của trình duyệt

passe-pied nghĩa là điệu vũ lướt chân.

Nghĩa của passe-pied

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp lối đi giữa luống.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Điệu vũ lướt chân.

Dạng từ của passe-pied

Đi với mạo từ: un passe-pied · le passe-pied

Câu hỏi thường gặp

passe-pied nghĩa là gì?

passe-pied (danh từ) nghĩa là điệu vũ lướt chân.

passe-pied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe-pied (giọng Pháp chuẩn): /pas.pje/.

passe-pied là giống đực hay giống cái?

passe-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.