passe-plat
danh từ giống đực (m)
/pas.pla/ giọng máy của trình duyệt
passe-plat nghĩa là cửa chuyền thức ăn.
Nghĩa của passe-plat
Danh từ · giống đực
- Cửa chuyền thức ăn (giữa nhà bếp và phòng ăn).
Dạng từ của passe-plat
Đi với mạo từ: un passe-plat · le passe-plat
| Số nhiều | passe-plats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hatch, opening for serving food
Câu hỏi thường gặp
passe-plat nghĩa là gì?
passe-plat (danh từ) nghĩa là cửa chuyền thức ăn.
passe-plat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passe-plat (giọng Pháp chuẩn): /pas.pla/.
passe-plat là giống đực hay giống cái?
passe-plat là danh từ giống đực (dùng với un, le).