TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe-plat

danh từ giống đực (m)
/pas.pla/ giọng máy của trình duyệt

passe-plat nghĩa là cửa chuyền thức ăn.

Nghĩa của passe-plat

Danh từ · giống đực

  1. Cửa chuyền thức ăn (giữa nhà bếp và phòng ăn).

Dạng từ của passe-plat

Đi với mạo từ: un passe-plat · le passe-plat

Số nhiềupasse-plats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hatch, opening for serving food

Câu hỏi thường gặp

passe-plat nghĩa là gì?

passe-plat (danh từ) nghĩa là cửa chuyền thức ăn.

passe-plat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe-plat (giọng Pháp chuẩn): /pas.pla/.

passe-plat là giống đực hay giống cái?

passe-plat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.