passe-montagne
danh từ giống đực (m)
/pas.mɔ̃.taɲ/ giọng máy của trình duyệt
passe-montagne nghĩa là Mũ trùm chỉ hở mặt.
Nghĩa của passe-montagne
Danh từ · giống đực
- Mũ trùm chỉ hở mặt.
Dạng từ của passe-montagne
Đi với mạo từ: un passe-montagne · le passe-montagne
| Số nhiều | passe-montagnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balaclava
Câu hỏi thường gặp
passe-montagne nghĩa là gì?
passe-montagne (danh từ) nghĩa là Mũ trùm chỉ hở mặt.
passe-montagne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passe-montagne (giọng Pháp chuẩn): /pas.mɔ̃.taɲ/.
passe-montagne là giống đực hay giống cái?
passe-montagne là danh từ giống đực (dùng với un, le).