TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe-lacet

danh từ giống đực (m)
/pa.sla.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

passe-lacet nghĩa là cái xỏ dây.

Nghĩa của passe-lacet

Danh từ · giống đực

  1. Cái xỏ dây.
    • raide comme un passe-lacet(thân mật) không một xu dính túi; kiết quá

Dạng từ của passe-lacet

Đi với mạo từ: un passe-lacet · le passe-lacet

Số nhiềupasse-lacets

Câu hỏi thường gặp

passe-lacet nghĩa là gì?

passe-lacet (danh từ) nghĩa là cái xỏ dây.

passe-lacet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe-lacet (giọng Pháp chuẩn): /pa.sla.sɛ/.

passe-lacet là giống đực hay giống cái?

passe-lacet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.