passe-droit
danh từ giống đực (m)
/pas.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt
passe-droit nghĩa là quyền ngoại lệ.
Nghĩa của passe-droit
Danh từ · giống đực
- Quyền ngoại lệ.
- Bénéficier d'un passe-droitđược hưởng một quyền ngoại lệ
Dạng từ của passe-droit
Đi với mạo từ: un passe-droit · le passe-droit
| Số nhiều | passe-droits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ favour, favouritism; permission
Câu hỏi thường gặp
passe-droit nghĩa là gì?
passe-droit (danh từ) nghĩa là quyền ngoại lệ.
passe-droit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passe-droit (giọng Pháp chuẩn): /pas.dʁwa/.
passe-droit là giống đực hay giống cái?
passe-droit là danh từ giống đực (dùng với un, le).