TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe-droit

danh từ giống đực (m)
/pas.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

passe-droit nghĩa là quyền ngoại lệ.

Nghĩa của passe-droit

Danh từ · giống đực

  1. Quyền ngoại lệ.
    • Bénéficier d'un passe-droitđược hưởng một quyền ngoại lệ

Dạng từ của passe-droit

Đi với mạo từ: un passe-droit · le passe-droit

Số nhiềupasse-droits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ favour, favouritism; permission

Câu hỏi thường gặp

passe-droit nghĩa là gì?

passe-droit (danh từ) nghĩa là quyền ngoại lệ.

passe-droit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe-droit (giọng Pháp chuẩn): /pas.dʁwa/.

passe-droit là giống đực hay giống cái?

passe-droit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.