épicier
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pi.sje/ giọng máy của trình duyệt
épicier nghĩa là người thiển cận, tầm thường, thiển cận.
Nghĩa của épicier
Danh từ · giống đực
- Người bán hàng thực phẩm khổ.
- Mỉa mai Người thiển cận.
Tính từ
- Thân mật Tầm thường, thiển cận.
Dạng từ của épicier
Đi với mạo từ: un épicier · l'épicier
| Số nhiều | épiciers |
| Giống cái | épicière /e.pi.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | épicières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grocer
Câu hỏi thường gặp
épicier nghĩa là gì?
épicier (danh từ, tính từ) nghĩa là người thiển cận, tầm thường, thiển cận.
épicier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épicier (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.sje/.
épicier là giống đực hay giống cái?
épicier là danh từ giống đực (dùng với un, le).