TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pi.sje/ giọng máy của trình duyệt

épicier nghĩa là người thiển cận, tầm thường, thiển cận.

Nghĩa của épicier

Danh từ · giống đực

  1. Người bán hàng thực phẩm khổ.
  2. Mỉa mai Người thiển cận.

Tính từ

  1. Thân mật Tầm thường, thiển cận.

Dạng từ của épicier

Đi với mạo từ: un épicier · l'épicier

Số nhiềuépiciers
Giống cáiépicière /e.pi.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềuépicières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grocer

Câu hỏi thường gặp

épicier nghĩa là gì?

épicier (danh từ, tính từ) nghĩa là người thiển cận, tầm thường, thiển cận.

épicier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicier (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.sje/.

épicier là giống đực hay giống cái?

épicier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.