TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicerie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.pi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

épicerie nghĩa là cà phê, đồ gia vị.

Nghĩa của épicerie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng thực phẩm khô (như) đường, cà phê, đồ gia vị; nghề buôn hàng thực phẩm khô; cửa hàng thực phẩm khổ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Gia vị; nghề buôn gia vị; cửa hàng gia vị.

Dạng từ của épicerie

Đi với mạo từ: une épicerie · l'épicerie

Số nhiềuépiceries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodega, convenience store, grocery store (specialty food shop)

Câu hỏi thường gặp

épicerie nghĩa là gì?

épicerie (danh từ) nghĩa là cà phê, đồ gia vị.

épicerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicerie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.sʁi/.

épicerie là giống đực hay giống cái?

épicerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.