épicerie
/e.pi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
épicerie nghĩa là cà phê, đồ gia vị.
Nghĩa của épicerie
Danh từ · giống cái
- Hàng thực phẩm khô (như) đường, cà phê, đồ gia vị; nghề buôn hàng thực phẩm khô; cửa hàng thực phẩm khổ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Gia vị; nghề buôn gia vị; cửa hàng gia vị.
Dạng từ của épicerie
Đi với mạo từ: une épicerie · l'épicerie
| Số nhiều | épiceries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodega, convenience store, grocery store (specialty food shop)
Câu hỏi thường gặp
épicerie nghĩa là gì?
épicerie (danh từ) nghĩa là cà phê, đồ gia vị.
épicerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épicerie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.sʁi/.
épicerie là giống đực hay giống cái?
épicerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).