TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicondyle

danh từ giống đực (m)
/epikɔ̃dil/ giọng máy của trình duyệt

épicondyle nghĩa là mỏm trên lồi cầu.

Nghĩa của épicondyle

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Mỏm trên lồi cầu.

Dạng từ của épicondyle

Đi với mạo từ: un épicondyle · l'épicondyle

Số nhiềuépicondyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epicondyle

Câu hỏi thường gặp

épicondyle nghĩa là gì?

épicondyle (danh từ) nghĩa là mỏm trên lồi cầu.

épicondyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicondyle (giọng Pháp chuẩn): /epikɔ̃dil/.

épicondyle là giống đực hay giống cái?

épicondyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.