Rất tiếng Pháp là gì?
"rất" trong tiếng Pháp là très (phó từ), si (phó từ), rien (phó từ).
très Phó từ
/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, lắm, hết sức.
- C'est une personne très sérieuse. Đó là một con người rất nghiêm túc.
- Il est très intelligent, ainsi que son frère. Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.
si Phó từ
/si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, đến thế, quá.
rien Phó từ
/ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất.
- Il fait rien froid ce matin sáng nay rất lạnh
- Il est rien malin, celui-là lão ấy là rất láu cá
extrêmement Phó từ
/ɛk.stʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, hết sức, vô cùng.
- Il joue extrêmement bien du piano. Anh ấy chơi piano rất giỏi
- Extrêmement élevé cao hết sức
vachement Phó từ
/vaʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắm, tuyệt, rất.
- Elle est vachement bien chị ta đẹp tuyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- foutrementPhó từ · Rất, quá hết sức
- remarquablementPhó từ · Đặc biệt, rất
- diablementPhó từ · Cực kỳ, rất
- moultPhó từ · Nhiều, rất
- singulièrementPhó từ · Đặc biệt; rất
- bigrementPhó từ · Rất, hết sức
- bougrementPhó từ · Rất, hết sức
- assaiPhó từ · Rất
- bienPhó từ · Rất, lắm, quá
- vraiment
- tellement
- fortPhó từ · Nhiều, lắm; rất
- profondémentPhó từ · Rất, hết sức
- fortementPhó từ · Lắm, rất
- largement
- jolimentPhó từ · Rất, lắm
- fièrementPhó từ · Rất, hết sức
- rudementPhó từ · Rất, hết sức
- extraordinairementPhó từ · Rất, vô cùng
- amèrementPhó từ · Rất, hết sức
- crânementPhó từ · Rất, tuyệt
- vastementPhó từ · Rất, hết sức
Câu hỏi thường gặp
Rất tiếng Pháp là gì?
"rất" trong tiếng Pháp là très (phó từ), si (phó từ), rien (phó từ).