TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rất tiếng Pháp là gì?

"rất" trong tiếng Pháp là très (phó từ), si (phó từ), rien (phó từ).

très Phó từ

/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, hết sức.

  • C'est une personne très sérieuse. Đó là một con người rất nghiêm túc.
  • Il est très intelligent, ainsi que son frère. Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.

Xem đầy đủ từ "très": giống, cách chia, thành ngữ →

si Phó từ

/si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, đến thế, quá.

Xem đầy đủ từ "si": giống, cách chia, thành ngữ →

rien Phó từ

/ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất.

  • Il fait rien froid ce matin sáng nay rất lạnh
  • Il est rien malin, celui-là lão ấy là rất láu cá

Xem đầy đủ từ "rien": giống, cách chia, thành ngữ →

extrêmement Phó từ

/ɛk.stʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, hết sức, vô cùng.

  • Il joue extrêmement bien du piano. Anh ấy chơi piano rất giỏi
  • Extrêmement élevé cao hết sức

Xem đầy đủ từ "extrêmement": giống, cách chia, thành ngữ →

vachement Phó từ

/vaʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắm, tuyệt, rất.

  • Elle est vachement bien chị ta đẹp tuyệt

Xem đầy đủ từ "vachement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất tiếng Pháp là gì?

"rất" trong tiếng Pháp là très (phó từ), si (phó từ), rien (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.