TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigrement

/bi.ɡʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bigrement nghĩa là rất, hết sức.

Nghĩa của bigrement

Phó từ

  1. Thân mật Rất, hết sức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very, darn

Câu hỏi thường gặp

bigrement nghĩa là gì?

bigrement (phó từ) nghĩa là rất, hết sức.

bigrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigrement (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.