TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigre

/biɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

bigre nghĩa là mẹ kiếp.

Nghĩa của bigre

Thán từ

  1. Thân mật Mẹ kiếp!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a forest ranger who sought out swarms of bees in the forest, tended to them, and gathered their honey and wax
  • Thán từ bugger!

Câu hỏi thường gặp

bigre nghĩa là gì?

bigre (thán từ) nghĩa là mẹ kiếp.

bigre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigre (giọng Pháp chuẩn): /biɡʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.