TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigoudi

danh từ giống đực (m)
/bi.ɡu.di/ giọng máy của trình duyệt

bigoudi nghĩa là cuộn uốn tóc.

Nghĩa của bigoudi

Danh từ · giống đực

  1. Cuộn uốn tóc.

Dạng từ của bigoudi

Đi với mạo từ: un bigoudi · le bigoudi

Số nhiềubigoudis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curler, roller (for hair); willy, schlong (penis)

Câu hỏi thường gặp

bigoudi nghĩa là gì?

bigoudi (danh từ) nghĩa là cuộn uốn tóc.

bigoudi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigoudi (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡu.di/.

bigoudi là giống đực hay giống cái?

bigoudi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.