TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigouden

danh từ giống đực (m)
/bi.ɡu.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

bigouden nghĩa là mũ biguđen.

Nghĩa của bigouden

Danh từ · giống đực

  1. Mũ biguđen.

Dạng từ của bigouden

Đi với mạo từ: un bigouden · le bigouden

Số nhiềubigoudens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a traditional head-dress made of lace from the Pays Bigouden in south west Brittany.

Câu hỏi thường gặp

bigouden nghĩa là gì?

bigouden (danh từ) nghĩa là mũ biguđen.

bigouden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigouden (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡu.dɛn/.

bigouden là giống đực hay giống cái?

bigouden là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.