TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biguanide

danh từ giống cái (f)
/bi.ɡwa.nid/ giọng máy của trình duyệt

biguanide nghĩa là Biguanit.

Nghĩa của biguanide

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Biguanit.

Dạng từ của biguanide

Đi với mạo từ: une biguanide · la biguanide

Số nhiềubiguanides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biguanide

Câu hỏi thường gặp

biguanide nghĩa là gì?

biguanide (danh từ) nghĩa là Biguanit.

biguanide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biguanide (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡwa.nid/.

biguanide là giống đực hay giống cái?

biguanide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.