biguanide
danh từ giống cái (f)
/bi.ɡwa.nid/ giọng máy của trình duyệt
biguanide nghĩa là Biguanit.
Nghĩa của biguanide
Danh từ · giống cái
- Hóa học Biguanit.
Dạng từ của biguanide
Đi với mạo từ: une biguanide · la biguanide
| Số nhiều | biguanides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biguanide
Câu hỏi thường gặp
biguanide nghĩa là gì?
biguanide (danh từ) nghĩa là Biguanit.
biguanide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biguanide (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡwa.nid/.
biguanide là giống đực hay giống cái?
biguanide là danh từ giống cái (dùng với une, la).