bigue
danh từ giống cái (f)
/biɡ/ giọng máy của trình duyệt
bigue nghĩa là giá đỡ, hái cần cẩu palăng.
Nghĩa của bigue
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Giá đỡ.
- Hái cần cẩu palăng.
Dạng từ của bigue
Đi với mạo từ: une bigue · la bigue
| Số nhiều | bigues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of spar used as a crane
Câu hỏi thường gặp
bigue nghĩa là gì?
bigue (danh từ) nghĩa là giá đỡ, hái cần cẩu palăng.
bigue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bigue (giọng Pháp chuẩn): /biɡ/.
bigue là giống đực hay giống cái?
bigue là danh từ giống cái (dùng với une, la).