TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biguine

danh từ giống cái (f)
/bi.ɡin/ giọng máy của trình duyệt

biguine nghĩa là điệu vũ bigin.

Nghĩa của biguine

Danh từ · giống cái

  1. Điệu vũ bigin (gốc ở Mác-ti-ních).

Dạng từ của biguine

Đi với mạo từ: une biguine · la biguine

Số nhiềubiguines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biguine

Câu hỏi thường gặp

biguine nghĩa là gì?

biguine (danh từ) nghĩa là điệu vũ bigin.

biguine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biguine (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡin/.

biguine là giống đực hay giống cái?

biguine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.