TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bihebdomadaire

/bi.ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bihebdomadaire nghĩa là mỗi tuần hai lần.

Nghĩa của bihebdomadaire

Tính từ

  1. Mỗi tuần hai lần (kỳ).
    • Revue bihebdomadairetạp chí mỗi tuần ra hai kỳ

Dạng từ của bihebdomadaire

Số nhiềubihebdomadaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ biweekly (twice a week)
  • Danh từ a publication issued twice a week

Câu hỏi thường gặp

bihebdomadaire nghĩa là gì?

bihebdomadaire (tính từ) nghĩa là mỗi tuần hai lần.

bihebdomadaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bihebdomadaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.