bihebdomadaire
/bi.ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
bihebdomadaire nghĩa là mỗi tuần hai lần.
Nghĩa của bihebdomadaire
Tính từ
- Mỗi tuần hai lần (kỳ).
- Revue bihebdomadairetạp chí mỗi tuần ra hai kỳ
Dạng từ của bihebdomadaire
| Số nhiều | bihebdomadaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ biweekly (twice a week)
- Danh từ a publication issued twice a week
Câu hỏi thường gặp
bihebdomadaire nghĩa là gì?
bihebdomadaire (tính từ) nghĩa là mỗi tuần hai lần.
bihebdomadaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bihebdomadaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/.